Kanji

Ý nghĩa

sớm nhanh

Cách đọc

Kun'yomi

  • はやい
  • はや sớm
  • はや びけ nghỉ làm sớm
  • はや đã
  • はやまる
  • はやめる
  • なえ mạ lúa
  • つき tháng Năm
  • わらび dương xỉ non mới nhú

On'yomi

  • そう giai đoạn đầu
  • そう ちょう sáng sớm
  • そう きゅう ngay lập tức
  • さっ そく ngay lập tức
  • さっ そくですが Xin phép đi thẳng vào vấn đề

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.