Từ vựng
早
はや
vocabulary vocab word
đã
bây giờ
lúc này
nhanh
sớm
nhanh chóng
nhanh nhẹn
早 早 はや đã, bây giờ, lúc này, nhanh, sớm, nhanh chóng, nhanh nhẹn
Ý nghĩa
đã bây giờ lúc này
Luyện viết
Nét: 1/6
はや
vocabulary vocab word
đã
bây giờ
lúc này
nhanh
sớm
nhanh chóng
nhanh nhẹn