Từ vựng
最早
もはや
vocabulary vocab word
đã
bây giờ
không còn nữa
không còn
最早 最早 もはや đã, bây giờ, không còn nữa, không còn
Ý nghĩa
đã bây giờ không còn nữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もはや
vocabulary vocab word
đã
bây giờ
không còn nữa
không còn