Từ vựng
早める
はやめる
vocabulary vocab word
làm sớm hơn
thúc đẩy
đẩy nhanh
tăng tốc
làm gấp rút
thúc đẩy nhanh chóng
tăng tốc độ
gia tốc
早める 早める はやめる làm sớm hơn, thúc đẩy, đẩy nhanh, tăng tốc, làm gấp rút, thúc đẩy nhanh chóng, tăng tốc độ, gia tốc
Ý nghĩa
làm sớm hơn thúc đẩy đẩy nhanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0