Từ vựng
早い
はやい
vocabulary vocab word
nhanh
mau
nhanh chóng
thần tốc
chóng vánh
hối hả
kịp thời
sớm
chẳng mấy chốc
sớm hơn thường lệ
non
quá sớm
quá vội
dễ
đơn giản
nhanh nhẹn
nhanh nhạy
ngay khi
ngay lúc
tức thì
早い 早い はやい nhanh, mau, nhanh chóng, thần tốc, chóng vánh, hối hả, kịp thời, sớm, chẳng mấy chốc, sớm hơn thường lệ, non, quá sớm, quá vội, dễ, đơn giản, nhanh nhẹn, nhanh nhạy, ngay khi, ngay lúc, tức thì
Ý nghĩa
nhanh mau nhanh chóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0