Từ vựng
す早い
すばやい
vocabulary vocab word
nhanh nhẹn
mau lẹ
linh hoạt
nhanh nhạy
tỉnh táo
kịp thời
す早い す早い すばやい nhanh nhẹn, mau lẹ, linh hoạt, nhanh nhạy, tỉnh táo, kịp thời
Ý nghĩa
nhanh nhẹn mau lẹ linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0