Từ vựng
早少女
さおとめ
vocabulary vocab word
cô gái trẻ trồng lúa
thiếu nữ
早少女 早少女 さおとめ cô gái trẻ trồng lúa, thiếu nữ
Ý nghĩa
cô gái trẻ trồng lúa và thiếu nữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さおとめ
vocabulary vocab word
cô gái trẻ trồng lúa
thiếu nữ