Từ vựng
記帳
きちょう
vocabulary vocab word
sổ sách
ghi chép
kế toán
chữ ký
記帳 記帳 きちょう sổ sách, ghi chép, kế toán, chữ ký
Ý nghĩa
sổ sách ghi chép kế toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きちょう
vocabulary vocab word
sổ sách
ghi chép
kế toán
chữ ký