Từ vựng
メモ帳
メモちょう
vocabulary vocab word
sổ ghi chú
sổ tay
vở ghi chép
sổ nháp
sổ viết tay
sổ ghi nhanh
sổ ghi chép
sổ ghi chép nhỏ
メモ帳 メモ帳 メモちょう sổ ghi chú, sổ tay, vở ghi chép, sổ nháp, sổ viết tay, sổ ghi nhanh, sổ ghi chép, sổ ghi chép nhỏ
Ý nghĩa
sổ ghi chú sổ tay vở ghi chép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0