Từ vựng
半面
はんめん
vocabulary vocab word
một nửa khuôn mặt
một phía
một nửa
mặt kia
mặt trái
mặt ngược lại
半面 半面 はんめん một nửa khuôn mặt, một phía, một nửa, mặt kia, mặt trái, mặt ngược lại
Ý nghĩa
một nửa khuôn mặt một phía một nửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0