Từ vựng
他面
ためん
vocabulary vocab word
mặt khác
khía cạnh khác
góc nhìn khác
trái lại
他面 他面 ためん mặt khác, khía cạnh khác, góc nhìn khác, trái lại
Ý nghĩa
mặt khác khía cạnh khác góc nhìn khác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0