Kanji

他

Ý nghĩa

khác người khác và những người khác

Cách đọc

Kun'yomi

  • ほか に khác
  • その ほか phần còn lại
  • ほか にも hơn nữa

On'yomi

  • た にん người khác
  • た しゃ người khác
  • た めん mặt khác

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠