Từ vựng
他意
たい
vocabulary vocab word
ý định khác
mục đích ẩn giấu
động cơ thầm kín
ác ý
tâm địa xấu
他意 他意 たい ý định khác, mục đích ẩn giấu, động cơ thầm kín, ác ý, tâm địa xấu
Ý nghĩa
ý định khác mục đích ẩn giấu động cơ thầm kín
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0