Từ vựng
他人
たにん
vocabulary vocab word
người khác
người ngoài
người dưng
người không liên quan
người lạ
他人 他人 たにん người khác, người ngoài, người dưng, người không liên quan, người lạ
Ý nghĩa
người khác người ngoài người dưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0