Từ vựng
排他主義
はいたしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa bài ngoại
chủ nghĩa loại trừ
排他主義 排他主義 はいたしゅぎ chủ nghĩa bài ngoại, chủ nghĩa loại trừ
Ý nghĩa
chủ nghĩa bài ngoại và chủ nghĩa loại trừ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0