Từ vựng
競合他社
きょーごーたしゃ
vocabulary vocab word
các công ty cạnh tranh
các công ty đối thủ
競合他社 競合他社 きょーごーたしゃ các công ty cạnh tranh, các công ty đối thủ
Ý nghĩa
các công ty cạnh tranh và các công ty đối thủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0