Từ vựng
他者
たしゃ
vocabulary vocab word
người khác
những người khác
他者 他者 たしゃ người khác, những người khác
Ý nghĩa
người khác và những người khác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たしゃ
vocabulary vocab word
người khác
những người khác