Từ vựng
自他
じた
vocabulary vocab word
bản thân và người khác
chủ thể và khách thể
tính chuyển tiếp
động từ chuyển tiếp và động từ không chuyển tiếp
ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba
tự cứu độ và tha lực cứu độ
自他 自他 じた bản thân và người khác, chủ thể và khách thể, tính chuyển tiếp, động từ chuyển tiếp và động từ không chuyển tiếp, ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba, tự cứu độ và tha lực cứu độ
Ý nghĩa
bản thân và người khác chủ thể và khách thể tính chuyển tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0