Từ vựng
他人事
ひとごと
vocabulary vocab word
công tác nhân sự
sự vụ nhân sự
nguồn nhân lực
nhân sự
他人事 他人事 ひとごと công tác nhân sự, sự vụ nhân sự, nguồn nhân lực, nhân sự
Ý nghĩa
công tác nhân sự sự vụ nhân sự nguồn nhân lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0