Từ vựng
他力
たりき
vocabulary vocab word
sự giúp đỡ từ bên ngoài
sự hỗ trợ từ ngoại cảnh
sự cứu rỗi nhờ đức tin
他力 他力 たりき sự giúp đỡ từ bên ngoài, sự hỗ trợ từ ngoại cảnh, sự cứu rỗi nhờ đức tin
Ý nghĩa
sự giúp đỡ từ bên ngoài sự hỗ trợ từ ngoại cảnh và sự cứu rỗi nhờ đức tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0