Từ vựng
面
ずら
vocabulary vocab word
mặt
bề mặt
mặt nạ (đặc biệt là mặt nạ trong kịch Noh hoặc Kyogen)
面 面-4 ずら mặt, bề mặt, mặt nạ (đặc biệt là mặt nạ trong kịch Noh hoặc Kyogen)
Ý nghĩa
mặt bề mặt và mặt nạ (đặc biệt là mặt nạ trong kịch Noh hoặc Kyogen)
Luyện viết
Nét: 1/9