Từ vựng
両面
りょうめん
vocabulary vocab word
cả hai mặt
hai phía
hai mặt
両面 両面 りょうめん cả hai mặt, hai phía, hai mặt
Ý nghĩa
cả hai mặt hai phía và hai mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうめん
vocabulary vocab word
cả hai mặt
hai phía
hai mặt