Từ vựng
面接
めんせつ
vocabulary vocab word
phỏng vấn (ví dụ: phỏng vấn xin việc)
面接 面接 めんせつ phỏng vấn (ví dụ: phỏng vấn xin việc)
Ý nghĩa
phỏng vấn (ví dụ: phỏng vấn xin việc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんせつ
vocabulary vocab word
phỏng vấn (ví dụ: phỏng vấn xin việc)