Từ vựng
面会
めんかい
vocabulary vocab word
cuộc gặp mặt
việc gặp gỡ
cuộc thăm viếng
cuộc phỏng vấn
面会 面会 めんかい cuộc gặp mặt, việc gặp gỡ, cuộc thăm viếng, cuộc phỏng vấn
Ý nghĩa
cuộc gặp mặt việc gặp gỡ cuộc thăm viếng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0