Từ vựng
積極的
せっきょくてき
vocabulary vocab word
tích cực
quyết đoán
năng động
chủ động
hung hăng
積極的 積極的 せっきょくてき tích cực, quyết đoán, năng động, chủ động, hung hăng
Ý nghĩa
tích cực quyết đoán năng động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0