Từ vựng
積み立て
つみたて
vocabulary vocab word
tiết kiệm
khoản tiết kiệm
tích lũy
để dành
dự trữ
積み立て 積み立て つみたて tiết kiệm, khoản tiết kiệm, tích lũy, để dành, dự trữ
Ý nghĩa
tiết kiệm khoản tiết kiệm tích lũy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0