Từ vựng
巫山戯る
ふざける
vocabulary vocab word
đùa giỡn
nói đùa
trêu chọc
giễu cợt
cười nhạo
chơi khăm
nghịch ngợm
nhảy nhót vui vẻ
chạy nhảy tinh nghịch
quậy phá
làm trò
lãng phí thời gian
hôn hít
ôm ấp thân mật
巫山戯る 巫山戯る ふざける đùa giỡn, nói đùa, trêu chọc, giễu cợt, cười nhạo, chơi khăm, nghịch ngợm, nhảy nhót vui vẻ, chạy nhảy tinh nghịch, quậy phá, làm trò, lãng phí thời gian, hôn hít, ôm ấp thân mật
Ý nghĩa
đùa giỡn nói đùa trêu chọc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0