Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
氷山
ひょうざん
vocabulary vocab word
tảng băng trôi
氷山
hyouzan
氷山
氷山
ひょうざん
tảng băng trôi
ひょ
う
ざ
ん
氷
山
ひょ
う
ざ
ん
氷
山
ひょ
う
ざ
ん
氷
山
Ý nghĩa
tảng băng trôi
tảng băng trôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
氷山
tảng băng trôi
ひょうざん
氷
cột băng, băng, mưa đá...
こおり, ひ, ヒョウ
水
nước
みず, みず-, スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.