Từ vựng
山葵
わさび
vocabulary vocab word
wasabi (Wasabia japonica)
cải ngựa Nhật Bản
cải ngựa (hoặc hỗn hợp wasabi và cải ngựa)
山葵 山葵 わさび wasabi (Wasabia japonica), cải ngựa Nhật Bản, cải ngựa (hoặc hỗn hợp wasabi và cải ngựa)
Ý nghĩa
wasabi (Wasabia japonica) cải ngựa Nhật Bản và cải ngựa (hoặc hỗn hợp wasabi và cải ngựa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0