Từ vựng
最高殊勲選手
さいこうしゅくんせんしゅ
vocabulary vocab word
cầu thủ xuất sắc nhất
cầu thủ giá trị nhất
最高殊勲選手 最高殊勲選手 さいこうしゅくんせんしゅ cầu thủ xuất sắc nhất, cầu thủ giá trị nhất
Ý nghĩa
cầu thủ xuất sắc nhất và cầu thủ giá trị nhất
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
最高殊勲選手
cầu thủ xuất sắc nhất, cầu thủ giá trị nhất
さいこうしゅくんせんしゅ
勲
công lao, công trạng
いさお, クン