Từ vựng
日本小型船舶検査機構
にっぽんこがたせんぱくけんさきこー
vocabulary vocab word
Tổ chức Kiểm tra Tàu thuyền Nhỏ Nhật Bản
日本小型船舶検査機構 日本小型船舶検査機構 にっぽんこがたせんぱくけんさきこー Tổ chức Kiểm tra Tàu thuyền Nhỏ Nhật Bản
Ý nghĩa
Tổ chức Kiểm tra Tàu thuyền Nhỏ Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日本小型船舶検査機構
Tổ chức Kiểm tra Tàu thuyền Nhỏ Nhật Bản
にっぽんこがたせんぱくけんさきこう
型
khuôn, kiểu, mẫu
かた, -がた, ケイ
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ