Từ vựng
にっぽんこがたせんぱくけんさきこう日本小型船舶検査機構 にっぽんこがたせんぱくけんさきこう日本小型船舶検査機構 にっぽんこがたせんぱくけんさきこう日本小型船舶検査機構

Ý nghĩa

Tổ chức Kiểm tra Tàu thuyền Nhỏ Nhật Bản

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

日本小型船舶検査機構
Tổ chức Kiểm tra Tàu thuyền Nhỏ Nhật Bản
にっぽんこがたせんぱくけんさきこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠