Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

Lực lượng Đặc nhiệm Không quân Trung đoàn Đặc nhiệm Không quân

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

英国陸軍特殊空挺部隊
Lực lượng Đặc nhiệm Không quân, Trung đoàn Đặc nhiệm Không quân
えいこくりくぐんとくしゅくうていぶたい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.