Kanji
廷
kanji character
tòa án
triều đình
cơ quan chính phủ
廷 kanji-廷 tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
廷
Ý nghĩa
tòa án triều đình và cơ quan chính phủ
Cách đọc
On'yomi
- ほう てい tòa án
- きゅう てい triều đình
- かい てい phiên tòa
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
法 廷 tòa án, phòng xử án -
宮 廷 triều đình, cung đình -
開 廷 phiên tòa, phiên xét xử -
出 廷 sự có mặt tại tòa án -
朝 廷 triều đình -
閉 廷 tòa án tạm ngừng phiên họp -
廷 臣 quan lại trong triều -
廷 丁 người hầu tòa -
廷 内 bên trong tòa án -
廷 吏 nhân viên tòa án, thư ký tòa án, cai ngục tòa án... -
休 廷 giờ nghỉ của tòa án -
内 廷 hậu cung, bên trong cung điện, cung điện -
入 廷 vào phòng xử án -
退 廷 rời khỏi tòa án -
外 廷 khu vực công cộng trong Hoàng cung nơi Thiên hoàng tiến hành công việc chính thức -
公 判 廷 tòa án, phòng xử án -
予 審 廷 tòa án sơ thẩm -
大 法 廷 toàn thể tòa án, đại pháp đình của tòa án tối cao -
小 法 廷 tiểu tòa của tòa án tối cao, tòa án xét xử các vụ kiện nhỏ -
休 廷 日 ngày không xét xử -
出 廷 日 ngày ra tòa -
法 廷 画 bức vẽ tại tòa án, hình minh họa phiên tòa - ヤ マ ト
朝 廷 triều đình Yamato -
軍 事 法 廷 tòa án quân sự -
大 和 朝 廷 triều đình Yamato -
宮 廷 音 楽 nhạc cung đình -
法 廷 侮 辱 tội khinh thường tòa án -
法 廷 闘 争 trận chiến pháp lý, cuộc chiến tại tòa án -
宮 廷 画 家 họa sĩ cung đình -
法 廷 証 言 lời khai tại tòa