Từ vựng
法廷侮辱
ほうていぶじょく
vocabulary vocab word
tội khinh thường tòa án
法廷侮辱 法廷侮辱 ほうていぶじょく tội khinh thường tòa án
Ý nghĩa
tội khinh thường tòa án
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほうていぶじょく
vocabulary vocab word
tội khinh thường tòa án