Kanji

母

Ý nghĩa

mẹ

Cách đọc

Kun'yomi

  • はは mẹ
  • はは おや mẹ
  • はは かた họ ngoại
  • たの も しい đáng tin cậy
  • あん も にあ amoniac
  • うん も mica

On'yomi

  • ぼ こくご ngôn ngữ của đất nước mình
  • ふ ぼ cha mẹ
  • そ ぼ bà nội

Luyện viết


Nét: 1/5

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠