Từ vựng
頼母しい
たのもしい
vocabulary vocab word
đáng tin cậy
có thể trông cậy được
đáng tin tưởng
làm yên lòng
đầy hy vọng
hứa hẹn
頼母しい 頼母しい たのもしい đáng tin cậy, có thể trông cậy được, đáng tin tưởng, làm yên lòng, đầy hy vọng, hứa hẹn
Ý nghĩa
đáng tin cậy có thể trông cậy được đáng tin tưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0