Từ vựng
聖母
せいぼ
vocabulary vocab word
mẹ của một vị thánh
Mẹ Thánh
Đức Mẹ Đồng Trinh
Đức Mẹ
聖母 聖母 せいぼ mẹ của một vị thánh, Mẹ Thánh, Đức Mẹ Đồng Trinh, Đức Mẹ
Ý nghĩa
mẹ của một vị thánh Mẹ Thánh Đức Mẹ Đồng Trinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0