Từ vựng
御母さん
おかあさん
vocabulary vocab word
mẹ
má
mẹ ơi
vợ
bà
cô ấy
bà ấy
御母さん 御母さん おかあさん mẹ, má, mẹ ơi, vợ, bà, cô ấy, bà ấy
Ý nghĩa
mẹ má mẹ ơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おかあさん
vocabulary vocab word
mẹ
má
mẹ ơi
vợ
bà
cô ấy
bà ấy