Từ vựng
廷吏
ていり
vocabulary vocab word
nhân viên tòa án
thư ký tòa án
cai ngục tòa án
người hướng dẫn tại tòa án
廷吏 廷吏 ていり nhân viên tòa án, thư ký tòa án, cai ngục tòa án, người hướng dẫn tại tòa án
Ý nghĩa
nhân viên tòa án thư ký tòa án cai ngục tòa án
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0