Từ vựng
脊髄性筋萎縮症
せきずいせいきんいしゅくしょー
vocabulary vocab word
teo cơ tủy sống
bệnh teo cơ tủy sống
脊髄性筋萎縮症 脊髄性筋萎縮症 せきずいせいきんいしゅくしょー teo cơ tủy sống, bệnh teo cơ tủy sống
Ý nghĩa
teo cơ tủy sống và bệnh teo cơ tủy sống
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脊髄性筋萎縮症
teo cơ tủy sống, bệnh teo cơ tủy sống
せきずいせいきんいしゅくしょう