Kanji

Ý nghĩa

khô héo rũ xuống què quặt

Cách đọc

Kun'yomi

  • える mất sức
  • sự suy yếu
  • あし tật què
  • しおれる
  • しなびる
  • しぼむ
  • なえる

On'yomi

  • しゅく sự héo úa
  • suy giảm
  • いん liệt dương

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.