Từ vựng
萎縮
いしゅく
vocabulary vocab word
sự héo úa
sự co rúm
sự thu nhỏ
sự co lại
sự teo đi
萎縮 萎縮 いしゅく sự héo úa, sự co rúm, sự thu nhỏ, sự co lại, sự teo đi
Ý nghĩa
sự héo úa sự co rúm sự thu nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0