Từ vựng
いしゅくせいびえん萎縮性鼻炎 いしゅくせいびえん萎縮性鼻炎 いしゅくせいびえん萎縮性鼻炎

Ý nghĩa

viêm mũi teo

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

萎縮性鼻炎
viêm mũi teo
いしゅくせいびえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠