Từ vựng
たけいとういしゅくしょう多系統萎縮症 たけいとういしゅくしょう多系統萎縮症 たけいとういしゅくしょう多系統萎縮症

Ý nghĩa

teo đa hệ thống và MSA

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

多系統萎縮症
teo đa hệ thống, MSA
たけいとういしゅくしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠