Từ vựng
しゅびょ しゅびょ しゅびょ

Ý nghĩa

bệnh lùn (ở cây trồng) bệnh xoăn lá

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

萎縮病
bệnh lùn (ở cây trồng), bệnh xoăn lá
いしゅくびょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.