Từ vựng
足萎え
あしなえ
vocabulary vocab word
tật què
người tàn tật
đôi không khớp (ví dụ: giày
v.v.)
足萎え 足萎え あしなえ tật què, người tàn tật, đôi không khớp (ví dụ: giày, v.v.)
Ý nghĩa
tật què người tàn tật đôi không khớp (ví dụ: giày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0