Kanji

Ý nghĩa

tầm vóc chiều cao xương sống

Cách đọc

Kun'yomi

  • びろ bộ vest công sở
  • ぼね xương sống
  • おう cõng trên lưng
  • せい

On'yomi

  • せき つい xương sống
  • せき ずい tủy sống
  • せき ちゅう cột sống

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.