Từ vựng
脊索
せきさく
vocabulary vocab word
dây sống (cấu trúc sơ khai của tủy sống)
脊索 脊索 せきさく dây sống (cấu trúc sơ khai của tủy sống)
Ý nghĩa
dây sống (cấu trúc sơ khai của tủy sống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきさく
vocabulary vocab word
dây sống (cấu trúc sơ khai của tủy sống)