Từ vựng
脊髄梗塞
せきずいこーそく
vocabulary vocab word
nhồi máu tủy sống
脊髄梗塞 脊髄梗塞 せきずいこーそく nhồi máu tủy sống
Ý nghĩa
nhồi máu tủy sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脊髄梗塞
nhồi máu tủy sống
せきずいこうそく