Từ vựng
せきずいこうそく脊髄梗塞 せきずいこうそく脊髄梗塞 せきずいこうそく脊髄梗塞

Ý nghĩa

nhồi máu tủy sống

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

脊髄梗塞
nhồi máu tủy sống
せきずいこうそく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠