Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脊髄炎
せきずいえん
vocabulary vocab word
viêm tủy sống
脊髄炎
sekizuien
脊髄炎
脊髄炎
せきずいえん
viêm tủy sống
せ
き
ず
い
え
ん
脊
髄
炎
せ
き
ず
い
え
ん
脊
髄
炎
せ
き
ず
い
え
ん
脊
髄
炎
Ý nghĩa
viêm tủy sống
viêm tủy sống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脊髄炎
viêm tủy sống
せきずいえん
脊
tầm vóc, chiều cao, xương sống
せ, せい, セキ
火
( CDP-88D2 )
lửa
ひ, -び, カ
人
người
ひと, -り, ジン
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
髄
tủy, lõi, tinh túy
ズイ
骨
bộ xương, xương, hài cốt...
ほね, コツ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
迶
ゆ.く, ユウ, ウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
有
sở hữu, có, tồn tại...
あ.る, ユウ, ウ
𠂇
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.